direct support

Học thuật
Thân thiện
direct support

A soldier provides direct support to a medical evacuation team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự yểm trợ trực tiếp: Hành động cung cấp hỗ trợ một cách trực tiếp, không qua trung gian, cho một lực lượng, đơn vị hoặc mục tiêu cụ thể. Trong bối cảnh quân sự, đây nhiệm vụ yêu cầu một lực lượng hỗ trợ một lực lượng khác một cách cụ thể được phép trả lời trực tiếp các yêu cầu hỗ trợ từ lực lượng được yểm trợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artillery unit provided direct support to the infantry during the assault. (Đơn vị pháo binh đã cung cấp yểm trợ trực tiếp cho bộ binh trong cuộc tấn công.)
    • Our company offers direct support to customers through a 24/7 hotline. (Công ty chúng tôi cung cấp hỗ trợ trực tiếp cho khách hàng qua đường dây nóng 24/7.)
    • The charity focuses on direct support to families in need. (Tổ chức từ thiện tập trung vào việc hỗ trợ trực tiếp cho các gia đình khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In direct support of": Để hỗ trợ trực tiếp cho ai/cái .

    • The air squadron was operating in direct support of the ground troops. (Phi đội không quân đang hoạt động để yểm trợ trực tiếp cho lực lượng mặt đất.)
  • "To give/provide/render direct support": Cung cấp, thực hiện sự yểm trợ/hỗ trợ trực tiếp.

    • The government pledged to provide direct support to the affected region. (Chính phủ cam kết sẽ cung cấp hỗ trợ trực tiếp cho vùng bị ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Directly support (động từ): Hỗ trợ/Yểm trợ trực tiếp.

    • We directly support the main effort. (Chúng tôi hỗ trợ trực tiếp nỗ lực chính.)
  • Close support (danh từ): Hỗ trợ/Yểm trợ gần (một thuật ngữ quân sự tương tự, thường chỉ hỗ trợcự ly gần).

  • Indirect support (danh từ): Hỗ trợ/Yểm trợ gián tiếp (hỗ trợ không nhắm vào một mục tiêu cụ thể ngay lập tức hỗ trợ chung cho toàn bộ chiến dịch).
Từ đồng nghĩa
  • Immediate support: Hỗ trợ tức thì, ngay lập tức.
  • Close air support (một dạng cụ thể): Yểm trợ không quân tầm gần (hỗ trợ từ máy bay cho lực lượng mặt đấtgần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "direct support".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "direct support".)

direct support

A soldier provides direct support to a medical evacuation team.

Noun
  1. yểm trợ trực tiếp

Từ chứa "direct support"